vô định hình
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có hình dạng cố định, rõ rệt: "vô định hình" mô tả trạng thái hoặc vật thể không có hình dạng xác định, không tuân theo một khuôn mẫu, cấu trúc cụ thể nào.
- Trừu tượng, khó nắm bắt: Dùng để chỉ những khái niệm, suy nghĩ hoặc cảm xúc không có giới hạn, ranh giới rõ ràng, khó diễn tả hoặc xác định.
Danh từ (trong hóa học):
- Trạng thái vô định hình: Chỉ chất rắn không có cấu trúc tinh thể, các phân tử sắp xếp lộn xộn, không có trật tự tuần hoàn (ví dụ: thủy tinh, nhựa đường).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đám mây trôi trên bầu trời có hình dạng vô định hình. (Đám mây không có hình dạng cố định, thay đổi liên tục.)
- Tình yêu là một khái niệm vô định hình, khó có thể định nghĩa chính xác. (Tình yêu trừu tượng, không có ranh giới rõ ràng.)
Danh từ (hóa học):
- Thủy tinh là một chất vô định hình, khác với các tinh thể như muối ăn. (Thủy tinh không có cấu trúc tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô định hình trong nghệ thuật": Phong cách nghệ thuật không theo quy tắc, hình khối truyền thống.
- Tác phẩm điêu khắc vô định hình này thể hiện sự tự do sáng tạo. (Tác phẩm không có hình dạng xác định, nhấn mạnh cảm xúc hơn là hình thức.)
"vô định hình về mặt xã hội": Mô tả các nhóm hoặc xu hướng xã hội không có cấu trúc rõ ràng.
- Phong trào biểu tình vô định hình lan rộng mà không có lãnh đạo cụ thể. (Phong trào không có tổ chức chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Định hình (động từ): tạo ra hình dạng, khuôn mẫu cố định — trái nghĩa với "vô định hình".
- Nhà điêu khắc đang định hình khối đất sét. (Nhà điêu khắc tạo hình cho khối đất sét.)
Vô hình (tính từ): không có hình thể, không nhìn thấy được — khác với "vô định hình" ở chỗ "vô hình" chỉ sự không tồn tại hình thể, còn "vô định hình" chỉ sự thiếu hình dạng cố định.
- Sóng điện từ là vô hình, nhưng không phải vô định hình. (Sóng điện từ không nhìn thấy nhưng có hình dạng nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định (thường dùng cho khái niệm, ý tưởng).
- Hỗn độn: lộn xộn, không có trật tự (gần nghĩa với trạng thái vô định hình trong hóa học).
- Phi hình thể: không có hình dạng xác định.
Thành ngữ liên quan
- Vô định hình như khói: Mô tả thứ gì đó mờ ảo, khó nắm bắt, không có hình dạng rõ ràng.
- Ký ức về tuổi thơ của anh ấy vô định hình như khói, chỉ còn lại những mảnh ghép mơ hồ. (Ký ức không rõ ràng, khó nhớ lại chi tiết.)