vô định hình

vô định hình

Vật liệu vô định hình không có cấu trúc tinh thể rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không hình dạng cố định, rõ rệt: "vô định hình" mô tả trạng thái hoặc vật thể không hình dạng xác định, không tuân theo một khuôn mẫu, cấu trúc cụ thể nào.
    • Trừu tượng, khó nắm bắt: Dùng để chỉ những khái niệm, suy nghĩ hoặc cảm xúc không giới hạn, ranh giới rõ ràng, khó diễn tả hoặc xác định.
  2. Danh từ (trong hóa học):

    • Trạng thái vô định hình: Chỉ chất rắn không cấu trúc tinh thể, các phân tử sắp xếp lộn xộn, không trật tự tuần hoàn ( dụ: thủy tinh, nhựa đường).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đám mây trôi trên bầu trời hình dạng vô định hình. (Đám mây không hình dạng cố định, thay đổi liên tục.)
    • Tình yêu một khái niệm vô định hình, khó có thể định nghĩa chính xác. (Tình yêu trừu tượng, không ranh giới rõ ràng.)
  • Danh từ (hóa học):

    • Thủy tinh một chất vô định hình, khác với các tinh thể như muối ăn. (Thủy tinh không cấu trúc tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô định hình trong nghệ thuật": Phong cách nghệ thuật không theo quy tắc, hình khối truyền thống.

    • Tác phẩm điêu khắc vô định hình này thể hiện sự tự do sáng tạo. (Tác phẩm không hình dạng xác định, nhấn mạnh cảm xúc hơn hình thức.)
  • "vô định hình về mặt xã hội": Mô tả các nhóm hoặc xu hướng xã hội không cấu trúc rõ ràng.

    • Phong trào biểu tình vô định hình lan rộng không lãnh đạo cụ thể. (Phong trào không tổ chức chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Định hình (động từ): tạo ra hình dạng, khuôn mẫu cố địnhtrái nghĩa với "vô định hình".

    • Nhà điêu khắc đang định hình khối đất sét. (Nhà điêu khắc tạo hình cho khối đất sét.)
  • Vô hình (tính từ): không hình thể, không nhìn thấy đượckhác với "vô định hình" ở chỗ "vô hình" chỉ sự không tồn tại hình thể, còn "vô định hình" chỉ sự thiếu hình dạng cố định.

    • Sóng điện từ vô hình, nhưng không phải vô định hình. (Sóng điện từ không nhìn thấy nhưng hình dạng nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định (thường dùng cho khái niệm, ý tưởng).
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự (gần nghĩa với trạng thái vô định hình trong hóa học).
  • Phi hình thể: không hình dạng xác định.
Thành ngữ liên quan
  • Vô định hình như khói: Mô tả thứ đó mờ ảo, khó nắm bắt, không hình dạng rõ ràng.
    • Ký ức về tuổi thơ của anh ấy vô định hình như khói, chỉ còn lại những mảnh ghép mơ hồ. (Ký ức không rõ ràng, khó nhớ lại chi tiết.)